Chi tiết tin - Sở Tư pháp
DANH SÁCH TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ VÀ LUẬT SƯ HÀNH NGHỀ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG TRỊ (MỚI)
I. DANH SÁCH TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ LUẬT SƯ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG TRỊ
| STT | Tên tổ chức hành nghề luật sư | Thông tin đăng ký hoạt động | |||
| Số Giấy đăng ký hoạt động | Địa chỉ trụ sở | Người đại diện theo pháp luật | |||
| 1 | Văn phòng Luật sư Hồ Lý Hải | 29/01/0001/TP/ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Bình cấp ngày 10/28/2002 | Xã Trường Ninh, tỉnh Quảng Trị | Hồ Lý Hải | |
| 2 | Văn phòng Luật sư Diệp Trúc | 29/01/0005/TP/ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Bình cấp ngày 06/27/2007 | Số 29 Mạc Đĩnh Chi, phường Đồng Hới, tỉnh Quảng Trị | Diệp Kiến Trúc | |
| 3 | Văn phòng Luật sư Hướng Dương | 29/01/0007/TP/ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Bình cấp ngày 06/27/2007 | Số 72 Trần Hưng Đạo, Phường Đồng Hới, Quảng Trị | Lê Minh Tâm | |
| 4 | Văn phòng Luật sư Công Bằng | 29/01/0013/TP/ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Bình cấp ngày 12/1/2008 | Số 20 Thái Phiên, Phường Đồng Hới, Quảng Trị | Trương Văn Bá | |
| 5 | Văn phòng Luật sư Thái Tiệp (trước đây là Văn phòng luật sư Kiến Giang) | 29/01/0014/TP-ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Bình cấp ngày 4/3/2012 | Tổ dân phố 5, xã Lệ Thủy, Quảng Trị | Nguyễn Thái Tiệp | |
| 6 | Văn phòng Luật sư Biển Xanh | 29/01/0015/TP/ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Bình cấp ngày 9/10/2009 | Thôn Quảng Xá, xã Ninh Châu, Quảng Trị | Dương Viết Tình (đã có Quyết định thu hồi chứng chỉ hành nghề luật sư) | |
| 7 | Văn phòng Luật sư Minh Giang | 29/01/0016/TP/ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Bình cấp ngày 1/15/2010 | Số 07 Hà Văn Cách, phường Đồng Hới, Quảng Trị | Dương Thị Thúy Hòa (tạm dừng hoạt động) | |
| 8 | Văn phòng Luật sư Thanh Long | 29/01/0021/TP-ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Bình cấp ngày 10/18/2012 | Số 09 đường Ngô Gia Tự, phường Đồng Hới, Quảng Trị | Trần Văn Đại | |
| 9 | Văn phòng Luật sư Minh Cường | 29/01/0022/TP-ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Bình cấp ngày 12/10/2012 | Số 162 Đào Duy Từ, phường Ba Đồn, Quảng Trị | Dương Mênh Mông | |
| 10 | Văn phòng Luật sư Thịnh Đức | 29/01/0023/TP-ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Bình cấp ngày 12/25/2012 | Số 423 Lý Thường Kiệt, phường Đồng Thuận, Quảng Trị | Ngô Đức Thịnh | |
| 11 | Văn phòng Luật sư Phong Phú | 29/01/0028/TP-ĐKKD do Sở Tư pháp Quảng Bình cấp ngày 5/14/2013 | Số 12, Ngõ 46 Bùi Thị Xuân, Phường Đồng Hới, Quảng Trị | Lê Văn Phú | |
| 12 | Công ty Luật TNHH MTV Đoàn gia miền Trung | 29/02/0024/TP/ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Bình cấp ngày 12/25/2012 | Số 44 Tuệ Tĩnh, Phường Đồng Hới, tỉnh Quảng Trị | Đoàn Công Kê | |
| 13 | Công ty Luật TNHH MTV Trương Quang Thêm (trước đây là Công ty Luật TNHH một thành viên Xuân Thành) | 29/02/0029/TP/ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Bình cấp ngày 06/6/2019 | Số 02 Nguyễn Biểu, phường Đồng Hới, Quảng Trị | Trương Quang Thêm | |
| 14 | Công ty Luật TNHH Đông Dương | 29/07/0030/TP/ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Bình cấp ngày 12/12/2019 | 85 Tôn Thất Tùng, phường Đồng Thuận, Quảng Trị | Vũ Xuân Hải | |
| 15 | Công ty Luật TNHH MTV Bình Minh Miền Trung | 29/02/0031/TP-ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Bình cấp ngày 4/20/2020 | 72 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đồng Hới, Quảng Trị | Nguyễn Xuân Tuyến | |
| 16 | Công ty Luật TNHH MTV Gia Thành | 29/02/0035/TP/ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Bình cấp ngày 7/11/2022 | 102 Dương Văn An, phường Đồng Hới, Quảng Trị | Dương Văn Thành | |
|
17 | Văn phòng Luật sư Hoàng Minh | 29/01/0038/TP-ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Bình cấp ngày 4/21/2023 | Thôn Thượng Đức, xã Đức Trạch, Quảng Trị | Nguyễn Văn Hoàn (Tạm ngừng hoạt động) | |
|
18 | Công ty Luật TNHH APEX LEGAL | 29/02/0044/TP/ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Bình cấp ngày 3/19/2025 | C11 số 8, đường | Ngô Tấn Linh | |
|
19 | Văn phòng Luật sư | 03/TP-ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Bình cấp ngày 02/6/2015 | 20 Bùi Thị Xuân, | Bùi Quang Sinh | |
|
20 | Văn phòng Luật sư Trần và Cộng sự | 30010001/TP/ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Bình cấp ngày 9/2/2017 | Đường Lê Thánh Tông, | Trần Đức Anh | |
|
21 | Văn phòng Luật sư | 30010002/TP/ĐKHĐ Sở Tư pháp Quảng Trị (cũ) cấp ngày 17/3/2017 | 197 Trần Bình Trọng, phường Đồng Hới, tỉnh Quảng Trị | Lê Tấn Phong | |
|
22 | Văn phòng Luật sư | 30010004 | 04 Bến Hải, phường Nam Đông Hà, | Mai Thị Tuyết Nhung | |
|
23 | Văn phòng Luật sư | 30010005/TP/ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Trị (cũ) cấp ngày 29/9/2018 | 331 Lê Duẩn, Phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị | Đặng Quang Linh
| |
|
24 | Văn phòng Luật sư | 3001005/TP/ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Trị (cũ) cấp ngày 12/2/2020 | Số 149 đường Hùng Vương, | Võ Sỹ Cầu | |
|
25 | Văn phòng Luật sư | 30010010/TP/ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Trị (cũ) cấp ngày 21/10/2020 | 43 Trần Đại Nghĩa, | Trần Thị Hoàng Mai | |
|
26 | Văn phòng Luật sư | 30010013/TP/ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Trị (cũ) cấp ngày 14/6/2022 | 231Đường Hùng Vương | Nguyễn Đức Tân | |
|
27 | Công ty Luật Văn Hiến | 01 /TP-ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Trị (cũ) cấp ngày 01/4/2010 | 1/146, TônThất Thuyết, | Lê Văn Hiến | |
|
28 | Văn phòng luật sư Nguyên Hãn | 30010017/TP/ĐKHĐ do Sở Tư pháp Quảng Trị (cũ) cấp ngày 20/05/2025 | 56/4 Tôn Thất Thuyết, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị | Nguyễn Thanh Hãn | |
II. DANH SÁCH LUẬT SƯ HÀNH NGHỀ TẠI TỈNH QUẢNG TRỊ (MỚI)
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Số căn cước công dân |
Số chứng chỉ, ngày cấp chứng chỉ hành nghề luật sư |
Số thẻ, ngày cấp Thẻ Đoàn Luật sư | Địa chỉ thường trú |
| | Lê Minh Tâm | 30/12/1944 | Nam | 044044000291 | 1159/TP/LS-CCHN cấp ngày 20/05/2002 | 4229/LS cấp ngày 01/08/2010 | Số 72 Trần Hưng Đạo, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Hồ Lý Hải | 15/06/1958 | Nam | 044058000741 | 1165/TP/LS-CCHN cấp ngày 20/05/2002 | 4226/LS cấp ngày 01/08/2010 | Thôn Kim Nại, xã Trường Ninh, tỉnh Quảng Trị |
| | Diệp Kiến Trúc | 25/02/1949 | Nam | 044049000397 | 3331/TP/LS-CCHN cấp ngày 08/02/2007 | 4232/LS cấp ngày 01/08/2010 | Số 29 Mạc Đỉnh Chi, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Trương Văn Bá | 28/02/1958 | Nam | 044058000039 | 5186/TP/LS-CCHN cấp ngày 27/08/2008 | 4233/LS cấp ngày 01/08/2010 | Số 20 Thái Phiên, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Nguyễn Thái Tiệp | 20/12/1948 | Nam | 044048000076 | 5614/TP/LS-CCHN cấp ngày 27/02/2009 | 4239/LS cấp ngày 01/08/2010 | Phong Giang, xã Lệ Thủy, Quảng Trị |
| | Dương Thị Thúy Hòa | 15/09/1954 | Nữ | 044154001014 | 6164/TP/LS-CCHN cấp ngày 29/10/2009 | 4241/LS cấp ngày 01/08/2010 | Số 07 Hà Văn Cách, P. Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Đỗ Ngọc Thiễn | 06/10/1954 | Nam | 044054001028 | 6808/TP/LS-CCHN cấp ngày 23/08/2010 | 5406/LS cấp ngày 20/10/2010 | Tiểu khu Bình Phúc, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Trần Văn Đại | 02/06/1952 | Nam | 044052000509 | 8758/TP/LS-CCHN cấp ngày 20/07/2012 | 7311/LS cấp ngày 01/10/2012 | Thôn 9, phường Đồng Thuận, Quảng Trị |
| | Dương Mênh Mông | 13/03/1952 | Nam | 044052005801 | 8983/TP/LS-CCHN cấp ngày 06/09/2012 | 7361/LS cấp ngày 30/10/2012 | TDP Cầu, phường Bắc Danh, Quảng Trị |
| | Ngô Đức Thịnh | 25/08/1952 | Nam | 044052000577 | 9200/TP/LS-CCHN cấp ngày 17/10/2012 | 7534/LS cấp ngày 30/11/2012 | Số 423 Lý Thường Kiệt, Đồng Thuận, Quảng Trị |
| | Đoàn Công Kê | 05/09/1952 | Nam | 044052000403 | 9204/TP/LS-CCHN cấp ngày 17/10/2012 | 7536/LS cấp ngày 30/12/2012 | Số 44 Tuệ Tĩnh, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Bùi Công Thình | 14/07/1952 | Nam | 044052000167 | 1166/TP/LS-CCHN cấp ngày 06/12/2012 | 7877/LS cấp ngày 24/04/2013 | Số 64 Dương Văn An, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Lê Văn Phú | 26/01/1953 | Nam | 044053002944 | 9435/TP/LS-CCHN cấp ngày 20/03/2013 | 7884/LS cấp ngày 06/05/2013 | Ngõ 46 số 12 Bùi Thị Xuân, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Nguyễn Văn Thìn | 10/07/1952 | Nam | 044052003646 | 9896/TP/LS-CCHN cấp ngày 24/06/2013 | 8464/LS cấp ngày 15/10/2013 | Số 01 Ngô Gia Tự, Đồng Hới, Quảng Trị. |
| | Nguyễn Thị Thiếu Loan | 05/04/1958 | Nữ | 044158006689 | 10070/TP/LS-CCHN cấp ngày 04/09/2013 | 8529/LS cấp ngày 04/11/2013 | Số 58 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Nguyễn Hữu Cảm | 10/03/1954 | Nam | 044054006430 | 10858/TP/LS-CCHN cấp ngày 17/07/2014 | 9234/LS cấp ngày 29/09/2014 | Tổ dân phố 7, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Trương Quang Thêm | 01/01/1954 | Nam | 044054005161 | 11364/TP/LS-CCHN cấp ngày 31/12/2014 | 9391/LS cấp ngày 31/12/2014 | Số 02 Nguyễn Biểu, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Hoàng Đại Anh | 07/09/1954 | Nam | 044054001451 | 11363/TP/LS-CCHN cấp ngày 17/11/2014 | 9695/LS cấp ngày 11/2/2015 | Tổ dân phố 7, xã Lệ Thủy, Quảng Trị |
| | Võ Bá Hoành | 07/10/1954 | Nam | 044054000449 | 11621/TP/LS-CCHN cấp ngày 16/04/2015 | 9857/LS cấp ngày 26/05/2015 | Số 07 Hà Văn Cách, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Trương Thanh Tặng | 20/12/1958 | Nam | 044058007075 | 11707/TP/LS-CCHN cấp ngày 25/5/2015 | 10001/LS cấp ngày 21/07/2015 | Số 60 Trương Định, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Nguyễn Văn Hoàn | 12/09/1989 | Nam | 044089012726 | 12861/TP/LS-CCHN cấp ngày 27/05/2016 | 11072/LS cấp ngày 19/07/2016 | Thôn Thượng Đức, xã Đồng Trạch, Quảng Trị |
| | Bùi Văn Thùy | 12/10/1959 | Nam | 044059000735 | 13685/TP/LS-CCHN cấp ngày 28/11/2016 | 11916/LS cấp ngày 14/04/2017 | Số 62 Trịnh Hoài Đức, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Vũ Xuân Hải | 22/12/1972 | Nam | 044072000016 | 13892/TP/LS-CCHN cấp ngày 04/04/2017 | 12019/LS cấp ngày 22/05/2017 | 85 Tôn Thất Tùng, TDP10, phường Đồng Thuận Quảng Trị |
| | Bùi Xuân Tài | 04/11/1978 | Nam | 044078000646 | 13982/TP/LS-CCHN cấp ngày 03/05/2017 | 12140/LS cấp ngày 11/07/2017 | Số 09 Nguyễn Đăng Tuân, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Hoàng Thị Ngọc Anh | 15/6/1991 | Nữ | 044191001432 | 15441/TP/LS-CCHN cấp ngày 07/06/2018 | 13599/LS cấp ngày 05/09/2018 | Phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Nguyễn Thanh Thiệu | 20/01/1958 | Nam | 044058000634 | 14767/TP/LS-CCHN cấp ngày 15/08/2018 | 13658/LS cấp ngày 01/10/2018 | Tổ dân phố 1, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Trần Thường Phi | 14/07/1954 | Nam | 044054000694 | 15882/TP/LS-CCHN cấp ngày 01/10/2018 | 13756/LS cấp ngày 25/10/2018 | Thôn 7, phường Đồng Thuận, Quảng Trị |
| | Phạm Văn Lãnh | 12/07/1956 | Nam | 044056006428 | 13534/TP/LS-CCHN cấp ngày 26/09/2016 | 14137/LS cấp ngày 06/03/2019 | Số nhà 649 đường Lý Thường Kiệt, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Nguyễn Xuân Thuỷ | 15/02/1959 | Nam | 044059001855 | 16589/TP/LS-CCHN cấp ngày 19/4/2019 | 14325/LS cấp ngày 17/5/2019 | Số 18E Trần Hưng Đạo,phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Giã Văn Phương | 02/02/1959 | Nam | 044059001141 | 16893/TP/LS-CCHN cấp ngày 17/06/2019 | 14540/LS cấp ngày 12/7/2019 | Số 22 đường Trương Định, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Phạm Thị Huyền Trang | 17/3/1994 | Nữ | 044194013667 | 17119/TP/LS-CCHN cấp ngày 01/10/2019 | 14891/LS cấp ngày 25/10/2019 | Ngõ 8 đường Lý Thái Tổ, phường Đồng Sơn, Quảng Trị |
| | Trần Trương Phi | 02/6/1959 | Nam | 044059000389 | 2040/TP/LS-CCHN cấp ngày 10/10/2019 | 14992/LS cấp ngày 18/11/2019 | xã Kiến Giang, Quảng Trị |
| | Nguyễn Xuân Tuyến | 14/10/1959 | Nam | 044059003574 | 1160/TP/LS-CCHN cấp ngày 05/12/2019 | 15144/LS cấp ngày 15/1/2020 | Số 72 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Lê Viết Kiều | 15/10/1960 | Nam | 044060008623 | 17614/TP/LS-CCHN cấp ngày 17/2/2020 | 15338/LS cấp ngày 24/03/2020 | TDP 5, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Lê Hồng Minh | 01/06/1961 | Nam | 044061004129 | 18078/TP/LS-CCHN cấp ngày 07/5/2020 | 15736/LS cấp ngày 18/6/2020 | Số 45A Lê Thành Đồng, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Nguyễn Thế Thành | 26/10/1983 | Nam | 044083007899 | 18066/TP/LS-CCHN cấp ngày 07/5/2020 | 15737/LS cấp ngày 01/11/2021 | Số 23 Lê Ngọc, phường Đồng Thuận, Quảng Trị |
| | Lê Quang Hòa | 29/3/1990 | Nam | 044090008362 | 18083/TP/LS-CCHN cấp ngày 07/05/2020 | 15738/LS cấp ngày 18/06/2020 | Thôn Trung Nghĩa 2, phường Đồng Sơn, Quảng Trị |
| | Dương Văn Thành | 15/4/1970 | Nam | 044070006074 | 18268/TP/LS-CCHN cấp ngày 08/06/2020 | 15801/LS cấp ngày 25/6/2020 | Số 102 Dương Văn An, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Phạm Hữu Võ | 07/06/1960 | Nam | 044060000673 | 18627/TP/LS-CCHN cấp ngày 01/9/2020 | 16404/LS cấp ngày 20/10/2020 | Số 63 Hai Bà Trưng, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Lê Văn Ái | 08/09/1959 | Nam | 044059001337 | 19133/TP/LS-CCHN cấp ngày 23/11/2020 | 16536/LS cấp ngày 11/12/2020 | TDP 10, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Nguyễn Xuân Việt | 10/10/1960 | Nam | 040060000098 | 19428/TP/LS-CCHN cấp ngày 3/2/2021 | 17016/LS cấp ngày 10/3/2021 | Cụm 4, TDP 9, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Nguyễn Văn Nguyên | 21/11/1964 | Nam | 044064008265 | 19447/TP/LS-CCHN cấp ngày 3/2/2021 | 17017/LS cấp ngày 10/3/2021 | Số 26 ngõ 70 Lê Thành Đồng, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Phạm Thành Thông | 10/05/1993 | Nam | 044093002810 | 19689/TP/LS-CCHN cấp ngày 23/4/2021 | 17365/LS cấp ngày 18/6/2021 | Số 516 Trần Hưng Đạo, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Ngô Tấn Linh | 29/09/1996 | Nam | 044194013667 | 21076/TP/LS-CCHN cấp ngày 18/10/2022 | 18838/LS cấp ngày | Xã Ninh Châu, Quảng Trị |
| | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | 29/05/1997 | Nữ | 044197007287 | 21945/TP/LS-CCHN cấp ngày 24/3/2023 | 19534/LS cấp ngày 11/5/2023 | Thôn Lộc Long, xã Trường Ninh, Quảng Trị |
| | Trần Quốc Cường | 10/11/1996 | Nam | 044096000890 | 20043/TP/LS-CCHN cấp ngày 24/6/2021 | 19618/LS cấp ngày 31/5/2023 | Số 127 Hùng Vương, xã Ba Đồn, Quảng Trị |
| | Nguyễn Thị Hiền | 05/04/1993 | Nữ | 044193008851 | 22264/TP/LS-CCHN cấp ngày 19/6/2023 | 19979/LS cấp ngày 23/8/2023 | Đội 1, thôn Phú Trịch, xã Nam Giang, Quảng Trị |
| | Nguyễn Thị Hiền Lương | 20/03/1995 | Nữ | 044195003747 | 21488/TP/LS-CCHN cấp ngày 22/12/2022 | 20175/LS cấp ngày 17/10/2023 | Thôn Lộc Long, xã Trường Ninh, Quảng Trị |
| | Nguyễn Văn Sỹ | 21/09/1969 | Nam | 044069009930 | 22905/TP/LS-CCHN cấp ngày 06/10/2023 | 20376/LS cấp ngày 23/11/2023 | TDP 10, phường Nam Lý, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Phan Thị Hồng Thắm | 15/12/1994 | Nữ | 044194991609 | 23207/TP/LS-CCHN cấp ngày 05/1/2024 | 20754/LS cấp ngày 01/2/2024 | Thôn Tiền Phong, xã Bắc Trạch, tỉnh Quảng Trị |
| | Hoàng Quảng Lực | 25/10/1962 | Nam | 044062001156 | 23200/TP/LS-CCHN cấp ngày 05/1/2024 | 20753/LS cấp ngày 01/2/2024 | Số 5 Ngô Tất Tố phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Nguyễn Thị Minh Nhớ | 30/07/1997 | Nữ | 044197008037 | 23277/TP/LS-CCHN cấp ngày 24/1/2024 | 20950/LS cấp ngày 04/4/2024 | Thôn Nam Minh Lệ, xã Nam Giang, Quảng Trị |
| | Trần Đình An | 10/01/1996 | Nam | 044096001890 | 23258/TP/LS-CCHN cấp ngày: 24/1/2024 | 21075/LS cấp ngày 03/5/2024 | Số 57A Nguyễn Đình Tân, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Nguyễn Văn Hùng | 10/02/1963 | Nam | 044063001562 | 23751/TP/LS-CCHN cấp ngày: 29/03/2024 | 21076/LS cấp ngày 03/5/2024 | Ngõ 26 Nguyễn Văn Cừ, phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| | Nguyễn Đình Phổ | 10/05/1984 | Nam | 044084005384 | 14434/TP/LS-CCHN cấp ngày: 20/7/2017 | 12786/LS cấp ngày 24/10/2024 | Thôn Đam Thủy 2, xã Tuyên Phú, Quảng Trị |
| | Đàm Xuân Minh | 28/08/1992 | Nam | 044092017008 | 25722/TP/LS-CCHN cấp ngày: 22/01/2025 | 22977/LS cấp ngày 25/2/2025 | Thôn Trung Minh, xã Hòa Trạch, Quảng Trị |
| | Phan Thanh Sơn | 20/09/1967 | Nam | 044067000095 | 26193/TP/LS-CCHN cấp ngày: 03/4/2025 | 23332/LS cấp ngày 28/4/2025 | Số 30 Hùng Vương, phường Ba Đồn, Quảng Trị |
| | Trần Thị Nga | 18/02/1994 | Nữ | 044194001874 | 23758/TP/LS-CCHN cấp ngày: 29/03/2025 | 23460/LS cấp ngày 19/6/2025 | Thôn Tân Hòa, xã Cam Hồng, tỉnh Quảng Trị |
| | Đặng Quang Linh | 09/1/1958 | Nam | 45058002908 | 1608/TP/LS-CCHN cấp ngày 26/6/2018 | 13585/LS cấp ngày 10/8/2018 | Khu phố Phương Gia, phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| | Nguyễn Thị Lên | 12/06/1991 | Nữ | 045191006293 | 22244/TP/LS-CCHN cấp ngày 19/6/2023 | 20007/LS cấp ngày 06/9/2023 | Đội 3, thôn Tiên An, xã Vĩnh Thủy, tỉnh Quảng Trị |
| | Trần Đình Dũng | 07/8/1960 | Nam | 45060000387 | 18102/TP/LS-CCHN cấp ngày: 11/5/2020 | 15718/LS cấp ngày 18/06/2020 | Khu phố 8, Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| | Nguyễn Huỳnh Đường | 9/1/1961 | Nam | 40061006257 | 19313/TP/LS-CCHN cấp ngày: 31/12/2020 | 16959/LS cấp ngày 10/3/2021 | Khu phố 10, Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| | Lý Tuấn Tài | 10/5/1983 | Nam | 45083010096 | 20780/TP/LS-CCHN cấp ngày: 01/8/2022 | 18607/LS cấp ngày 20/9/2022 | Khu phố Tân Vĩnh, phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| | Đinh Viết Nam | 23/03/1963 | Nam | 45063000261 | 23737/TP/LS-CCHN cấp ngày: 27/3/2024 | 21056/LS cấp ngày 15/4/2024 | Khu Phố Hữu Nghị, xã Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị |
| | Trần Đức Anh | 20/04/1978 | Nam | 045078003465 | 10246/TP/LS-CCHN cấp ngày: 28/11/2013 | 8718/LS cấp ngày 07/2/2024 | Khu phố 3, phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| | Nguyễn Thị Khánh Thi | 11/1/1984 | Nữ | 046184002472 | 10719/TP/LS-CCHN cấp ngày 16/06/2014 | 9181/LS cấp ngày 05/9/2014 | 12/24 Lê Thánh Tôn, Phú Xuân, TT-Huế |
| | Nguyễn Văn Nhật | 26/8/1984 | Nam | 45084003282 | 9474/TP/LS-CCHN cấp ngày 24/4/2013 | 8002/LS cấp ngày 15/1/2020 | Khu phố 1, xã Triệu Phong, Quảng Trị |
| | Lê Văn Hiến | 20/09/1949 | Nam | 045049000313 | 6260/TP/LS-CCHN cấp ngày 04/2/2010 | 4322/LS cấp ngày 01/8/2010 | Khu phố 2, Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| | Trần Thị Ly Ly | 12/1/1993 | Nữ | 045193006793 | 17851/TP/LS-CCHN cấp ngày 18/3/2020 | 15521/LS cấp ngày 08/5/2020 | Khu phố Tân Vĩnh, Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| | Lê Tấn Phong | 10/10/1983 | Nam | 45083004079 | 10890/TP/LS- CCHN cấp ngày 08/8/2014 | 9250/LS cấp ngày 29/9/2014 | Khu phố 6, Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| | Trần Văn Vũ | 24/3/1994 | Nam | 45094002576 | 21415/TP/LS-CCHN cấp ngày 06/12/2022 | 19020/LS cấp ngày 05/1/2023 | Thôn Huỳnh Thượng, xã Vĩnh Thủy, tỉnh Quảng Trị |
| | Nguyễn Đức Tân | 18/08/1959 | Nam | 40059015126 | 17612/TP/LS- CCHN cấp ngày 17/2/2020 | 15452/LS cấp ngày 30/3/2020 | Khu phố 1, phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| | Nguyễn Thị Oanh | 11/2/1964 | Nữ | 45164005446 | 17694/TP/LS- CCHN cấp ngày 17/2/2020 | 15369/LS cấp ngày 14/04/2021 | Tổ 2, phường An Hải, thành phố Đà Nẵng |
| | Lê Anh Dũng | 8/3/1961 | Nam | 45061002687 | 20423/TP/LS- CCHN cấp ngày 11/3/2022 | 18195/LS cấp ngày 28/04/2022 | Khu phố 1, phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| | Nguyễn Văn Thuận | 15/09/1966 | Nam | 45066005885 | 25375/TP/LS- CCHN cấp ngày 11/11/2024 | 22728/LS cấp ngày 15/01/2025 | Thôn Quyết Tâm, xã Khe Sanh, tỉnh Quảng Trị |
| | Mai Thị Tuyết Nhung | 9/1/1960 | Nữ | 42160013680 | 12833/TP/LS- CCHN cấp ngày 05/4/2016 | 11311/LS cấp ngày 07/10/2016 | Số 04, Đường Bến Hải, Phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| | Võ Ngọc Mậu | 18/12/1958 | Nam | 45058000482 | 16518/TP/LS- CCHN cấp ngày 01/4/2019 | 14766/LS cấp ngày 19/9/2019 | Số 04, Đường Bến Hải, Phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| | Võ Sỹ Cầu | 13/07/1956 | Nam | 044056004755 | 1607/TP/LS-CCHN cấp ngày 11/01/2017 | 11783/LS cấp ngày 22/03/2017 | Khu phố 11, phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| | Nguyễn Thanh Hãn | 15/10/1954 | Nam | 045054003919 | 11405/LS-CCHN cấp ngày 23/12/2014 | 9903/LS cấp ngày 19/6/2015 | 56/4 Tôn Thất Thuyết, phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| | Hoàng Văn Em | 13/11/1952 | Nam | 045052000624 | 10290/TP/LS-CCHN cấp ngày 28/11/2013 | 8730/LS cấp ngày 10/03/2014 | Khu phố 2, phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| | Trần Thị Hoàng Mai | 27/5/1961 | Nữ | 045161004088 | 13597/TP/LS-CCHN cấp ngày 10/10/2016 | 11782/LS cấp ngày 22/3/2017 | Khu phố 1, Phường phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| | Nguyễn Thị Hà | 20/9/1967 | Nữ | 045167003766 | 23346/TP/LS-CCHN cấp ngày 02/2/2024 | 20859/LS cấp ngày 25/3/2024 | Xã Hiếu Giang, tỉnh Quảng Trị |
| | Nguyễn Thị Thu Hà | 14/10/1967 | Nữ | 031167011044 | 23469/TP/LS-CCHN cấp ngày 01/3/2024 | 20860/LS cấp ngày 25/3/2024 | Khu phố 6, Phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| | Bùi Quang Sinh | 1/10/1953 | Nam | 045053002481 | 1599/TP/LS-CCHN cấp ngày 08/7/2002 | 6481/LS cấp ngày 25/7/2011 | Khu phố 6, Phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| | Lê Hoàng Việt | 2/2/1956 | Nam | 045056005731 | 13635/TP/LS-CCHN cấp ngày 27/10/2016 | 12581/LS cấp ngày 27/11/2017 | Khu phố 6, Phường Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| | Hoàng Thị Huệ | 20/7/1969 | Nữ | 045169000670 | 24343/TP/LS-CCHN cấp ngày 04/7/2024 | 21622/LS cấp ngày 30/7/2024 | Số 74 Lý Thường Kiệt, Khu phố 2, phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| | Đặng Thị Hải Anh | 30/11/1993 | Nữ | 045193005163 | 24457/TP/LS-CCHN cấp ngày 31/7/2024 | 21758/LS cấp ngày 30/11/2024 | Khu phố 5, phường Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| | Lê Quang Hiệp | 6/1/1963 | Nam | 045063001320 | 25982/TP/LS-CCHN cấp ngày 04/3/2025 | 23164/LS cấp ngày 26/3/2025 | xã Vĩnh Định, tỉnh Quảng Trị |
| | Phan Văn Toán | 01/02/1992 | Nam | 045092002685 | 25915/TP/LS-CCHN cấp ngày 28/02/2025 | 23440/ls cấp ngày 19/6/2025 | Thôn Tân Hải, xã Cửa Việt, tỉnh Quảng Trị |
- DANH SÁCH CÁC TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ CÔNG CHỨNG VÀ CÔNG CHỨNG VIÊN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG TRỊ (MỚI) (11/08/2025)
- DANH SÁCH DOANH NGHIỆP HÀNH NGHỀ QUẢN LÝ, THANH LÝ TÀI SẢN; QUẢN TÀI VIÊN HÀNH NGHỀ QUẢN LÝ, THANH LÝ TÀI SẢN VỚI TƯ CÁCH CÁ NHÂN; QUẢN TÀI VIÊN HÀNH NGHỀ TRONG DOANH NGHIỆP HÀNH NGHỀ QUẢN LÝ, THANH LÝ TÀI SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG TRỊ (MỚI) (11/08/2025)
- Quyết định ghi tên doanh nghiệp vào danh sách Quản tài viên, doanh nghiệp hành nghề quản lý, thanh lý tài sản (28/05/2025)
- Thông báo nội dung đăng ký hoạt động của Công ty Luật TNHH APEX LEGAL (24/03/2025)
- Quyết định ghi tên doanh nghiệp vào danh sách Quản tài viên, doanh nghiệp hành nghề quản lý, thanh lý tài sản (22/02/2025)
- Danh sách các Công chứng viên đã hoàn thành bồi dưỡng nghiệp vụ trong năm 2024 trên địa bàn tỉnh Quảng Bình (Đến ngày 23/12/2024) (24/12/2024)
- DANH SÁCH CÁC TỔ CHỨC HÀNH NGHỀ CÔNG CHỨNG ĐỦ ĐIỀU KIỆN NHẬN TẬP SỰ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG BÌNH (Đến ngày 23/12/2024) (24/12/2024)
- Danh sách các Công chứng viên đang hành nghề tại các tổ chức hành nghề Công chứng trên địa bàn tỉnh Quảng Bình (Đến ngày 23/12/2024) (24/12/2024)
- Danh sách tổ chức đấu giá tài sản và đấu giá viên đang hành nghề tại các tổ chức đấu giá tài sản trên địa bàn tỉnh Quảng Bình (Đến ngày 23/12/2024) (24/12/2024)
- Danh sách tổ chức đấu giá tài sản và đấu giá viên đang hành nghề tại các tổ chức đấu giá tài sản trên địa bàn tỉnh Quảng Bình (29/11/2024)









